Bộ từ vựng theo chủ đề.
Học từ vựng có hệ thống — flashcard thông minh, ôn luyện theo thuật toán SRS, có phát âm và ví dụ.
4 bộ từ đang có
Minna no Nihongo N5 – Sơ cấp I (Bài 1–25)
Từ vựng tiếng Nhật trình độ JLPT N5 theo giáo trình Minna no Nihongo Sơ cấp I (Bài 1–25). Bao gồm danh từ, động từ, tính từ và mẫu câu cơ bản dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Minna no Nihongo N5 – Danh từ (名詞)
Tổng hợp danh từ N5 theo giáo trình Minna no Nihongo Sơ cấp I. Gồm các danh từ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày: người, địa điểm, đồ vật, thời gian.
Minna no Nihongo N5 – Động từ (動詞)
Tổng hợp động từ N5 theo giáo trình Minna no Nihongo Sơ cấp I. Gồm động từ nhóm 1 (godan), nhóm 2 (ichidan) và bất quy tắc thường gặp ở cấp độ sơ cấp.
Minna no Nihongo N5 – Tính từ (形容詞)
Tổng hợp tính từ N5 theo giáo trình Minna no Nihongo Sơ cấp I. Gồm tính từ đuôi い (i-keiyoushi) và tính từ đuôi な (na-keiyoushi) thường dùng để miêu tả sự vật, con người.